Con Đường Tơ Lụa – Hành Trình Nối Liền Đông và Tây | Tác giả: Trần Thùy Tâm

🌿 Cộng Đồng Câu Gốc Mỗi Ngày

Nơi chia sẻ những sách vở, bài viết và tài liệu giúp gây dựng đời sống thuộc linh mỗi ngày.
Mong rằng qua từng nội dung, bạn sẽ được nâng đỡ, đổi mới và lớn lên trong Lời Chúa.

Nếu bạn có lời chứng, hoặc những tài liệu, sách vở đã giúp ích cho đời sống đức tin của mình, bạn cũng có thể chia sẻ cùng chúng tôi qua email: vanthanh66756@gmail.com


Con Đường Tơ Lụa – Hành Trình Nối Liền Đông và Tây 

Tác giả: Trần Thùy Tâm




Nếu nhìn qua lăng kính của Kinh Thánh, thật thú vị khi nhận thấy rằng những dân tộc từng bị phân tán sau sự kiện Ba-bên cuối cùng lại được kết nối bởi những tuyến giao thương xuyên lục địa. Lịch sử ghi nhận rằng Con Đường Tơ Lụa là tuyến giao thương nối liền Đông và Tây được hình thành vì nhu cầu kinh tế và ngoại giao, họ mua bán trao đổi tơ lụa, gia vị, giấy, ngọc quý và hàng hóa được vận chuyển qua những sa mạc và dãy núi hiểm trở. Nhưng đằng sau những đoàn lạc đà chở đầy hàng hóa là một dòng chảy khác, âm thầm nhưng bền bỉ hơn. Thương nhân, học giả, nhà ngoại giao và khách lữ hành mang theo ngôn ngữ, văn hóa và cả những niềm tin tôn giáo của mình kết nối với nhau và cộng đồng Cơ Đốc đầu tiên cũng tận dụng các tuyến đường thương mại để di chuyển về phía Đông. Họ chọn dừng chân tại những thành phố đông đúc, nơi các đoàn thương buôn thường xuyên qua lại, bởi ở đó thông tin được lan truyền nhanh hơn, các cộng đồng hình thành cũng thuận lợi hơn. Dường như, Đức Chúa Trời có thể sử dụng cả những biến động của lịch sử để tạo nên sự gặp gỡ giữa các dân tộc, văn hóa, tư tưởng. Hành trình từ Tây sang Đông đã bắt đầu như chính hành trình gieo hạt giống Tin Lành đi khắp nơi. 

“Có người gieo giống đi ra đặng gieo. Khi đương gieo, một phần giống rơi dọc đường, chim bay xuống và ăn. Một phần khác rơi nhằm chỗ đất đá sỏi, chỉ có ít đất thịt, bị lấp không sâu, liền mọc lên; song khi mặt trời mọc lên, thì bị đốt, và vì không có rễ, nên phải héo. Một phần khác rơi nhằm bụi gai, gai mọc rậm lên, phải nghẹt ngòi. Một phần khác nữa rơi nhằm chỗ đất tốt, thì sanh trái; hoặc một hột ra được một trăm, hoặc một hột sáu chục, hoặc một hột ba chục.” 

(Ma-thi-ơ 13:3-8 VIE1925) 

1. Khởi hành: Tiểu Á (Thổ Nhĩ Kỳ) – Kho Hạt Giống 

Nhắc đến Tiểu Á, đây chưa phải là mảnh đất để gieo hạt mà là “nguồn cung ứng hạt giống” vì Tiểu Á là nơi hình thành 7 Hội Thánh được đề cập đến trong sách Khải Huyền, đây được xem là cái nôi của hội thánh ban đầu, nơi các sứ đồ như Phao-lô đặt nền móng. Từ "kho hạt giống" này, Tin Lành bắt đầu được các nhà truyền giáo gom góp hành trang để tiến về phương Đông dọc theo Con Đường Tơ Lụa

2. Chặng thứ nhất: Ba Tư - Đất Dọc Đường

Ở phía tây là vùng đất của đế chế Ba Tư, một trong những nền văn minh hùng mạnh nhất thời cổ đại. Trong Kinh Thánh, Ba Tư giữ vai trò đặc biệt, sau khi chinh phục Babylon, vua Ky-rô Đại Đế cho phép người Do Thái hồi hương và tái thiết Đền Thờ tại Giê-ru-sa-lem. Điều này khiến Ba Tư trở thành một phần quan trọng trong lịch sử cứu chuộc được thuật lại trong Kinh Thánh. Về mặt lịch sử, Ba Tư từng xây dựng một đế quốc rộng lớn trải dài từ Ai Cập đến Trung Á. Tuy nhiên, giống như nhiều cường quốc khác, đế quốc này dần suy yếu và bị chinh phục bởi các thế lực kế tiếp. Sự hưng thịnh rồi suy tàn của Ba Tư nhắc đến một chủ đề quen thuộc trong Kinh Thánh, các đế chế của con người là tạm thời, còn chương trình của Đức Chúa Trời vẫn tiếp diễn qua các thời đại. 

Nút thắt tại Ba Tư như hạt giống gieo vào đất dọc đường (Ma-thi-ơ 13:4), hạt giống vừa gieo ra chưa kịp có cơ hội nảy mầm thì lại bị chim chóc (ma quỷ/thế lực thù địch) đến cướp đi. Khi Tin Lành đi vào đế quốc Ba Tư, họ đụng độ ngay với Hỏa giáo là quốc giáo quyền lực của Ba Tư. Các tín hữu tại đây liên tục bị bách hại tàn khốc, các nhà vua Ba Tư xem đạo Chúa là tôn giáo ngoại lai của kẻ thù (La Mã). Hạt giống Phúc Âm vừa gieo xuống đất Ba Tư liền bị "chim chóc" (sự bách hại của triều đình và các giáo sĩ Hỏa giáo) mổ sạch, khiến đạo Chúa tại đây không thể bùng phát thành tôn giáo chủ lưu. 

3. Chặng thứ hai: Trung Á - Đất Bụi Gai 

Con Đường Tơ Lụa đi qua các thành phố nổi tiếng như Samarkand Bukhara. Những đô thị này trở thành trung tâm buôn bán và học thuật, nơi gặp gỡ của người Trung Hoa, Ba Tư, Ấn Độ, Ả Rập và nhiều dân tộc khác. Không chỉ hàng hóa được 

trao đổi, mà cả tri thức, kỹ thuật, tôn giáo và tư tưởng cũng lan truyền theo các đoàn lữ hành. Vì là ngã tư quốc tế, nên nơi này là vòng xoay giao thoa của 4 nền văn minh lớn nhất thế giới cổ đại liên tục đổ về: Nền văn minh Ba Tư và Hy Lạp đến từ phía Tây, nền văn minh Ấn Độ cổ đại đến từ phía Nam, nền văn minh Trung Hoa đến từ phía Đông, nền văn minh Du Mục đến từ phía Bắc nơi có các thảo nguyên rộng lớn. 

Tin Lành đến vùng đất này còn phải chịu áp lực lớn nhất từ sự trỗi dậy của Hồi giáo. Đến thế kỷ thứ VIII, "bụi gai" mạnh nhất xuất hiện. Hồi giáo tràn vào Trung Á với sức mạnh quân sự và chính trị vũ bão. Sự áp đặt thuế thân đối với người phi Hồi giáo và việc kiểm soát các tuyến đường thương mại chiến lược đã dần dần cô lập, bóp nghẹt các cộng đồng Tin Lành ít ỏi còn sót lại trong các ốc đảo. 

Tại đây như hạt giống gieo vào đất bụi gai (Ma-thi-ơ 13:22), hạt giống mọc lên nhưng bị gai gốc của sự lo lắng đời này và cả giàu sang quyền lực bóp nghẹt. Các thành phố Samarkand Bukhara (Uzbekistan) thời cổ đại là lãnh thổ của người

Sogdiana, những người này là "bậc thầy thương mại" thao túng toàn bộ Con Đường Tơ Lụa. Người Sogdiana đón nhận các nhà truyền giáo rất nồng nhiệt, họ dịch Kinh Thánh, lập giáo phận. Thế nhưng, mục đích tối thượng của vùng đất Trung Á này là giao thương và lợi nhuận. Gặp vua quan, họ phải nói chuyện bằng chính trị kiểu Trung Hoa hoặc Ba Tư. Gặp thương nhân kiểm soát tiền tệ, họ đụng phải các tài phiệt Phật giáo hoặc Hỏa giáo. Gặp tầng lớp quân đội giữ thành, họ phải đối mặt với các chiến binh du mục sùng bái thần linh thảo nguyên. Mỗi tôn giáo tại ngã tư này đều có một "vũ khí" riêng: Phật giáo có tiền bạc và tu viện, Hỏa giáo có quý tộc Ba Tư, Trung Hoa có binh lực, còn người du mục có gươm đao. Tin Lành đến đây chỉ với "hai bàn tay trắng" và các bản dịch Kinh Thánh, họ buộc phải chen chúc, vay mượn thuật ngữ để sinh tồn. Phúc Âm lại bị biến thành một thứ công cụ cầu may cho các chuyến hàng, sự mua bán. Hào nhoáng của tiền bạc, tư duy thực dụng của giới buôn lậu tơ lụa và sự xa hoa của các chợ phiên đã trở thành những "bụi gai" thực sự làm cho đức tin bị bóp nghẹt bởi lòng tham tiền bạc nên không thể sinh ra trái thuộc linh chân thật. 

4. Chặng thứ 3: Hành lang Đôn Hoàng và thành cổ Lâu Lan - Đất Đá Sỏi 

Điểm dừng chân quan trọng tiếp theo là Đôn Hoàng, cửa ngõ nối Trung Quốc với Trung Á. Đây là nơi các thương nhân nghỉ ngơi sau khi băng qua những vùng đất hiểm trở như sa mạc Gobi và Taklamakan. Các tuyến đường chia thành nhiều nhánh để tránh những khu vực khắc nghiệt nhất của sa mạc. Tại đây Phật Giáo và Ấn Độ giáo cũng du nhập vào khu vực này, họ đổ tiền của, đất đai vào việc cúng dường xây hang Phật để cầu bình an cho lộ trình giao thương. Tin lành chỉ được xem là tôn giáo của thiểu số thương nhân ngoại quốc vãng lai, không có gốc rễ chính trị vững chắc tại địa phương. Vì thế, Đôn Hoàng cho đến ngày nay là một trong những địa điểm mang hơi hướng Phật Giáo sâu sắc. Từ thế kỷ thứ IV, Đôn Hoàng đã bắt đầu xây dựng các hang đá Mạc Cao. Khi các nhà truyền giáo đến đây vào thế kỷ thứ VII, họ đối mặt với một thành phố có hàng ngàn tín đồ Phật giáo, hàng trăm ngôi chùa và hàng vạn bức tượng Phật khổng lồ, đây là mảnh đất Phật giáo đã mọc kín lối, hạt giống Phúc Âm rơi vào đây bị sự lấn lướt của đức tin bản địa bóp nghẹt khiến nó không thể nảy mầm thành một cộng đồng tín hữu lâu dài. 

Bên cạnh đó, thành cổ Lâu Lan cũng đã từng là một nút thắt quan trọng trên Con Đường Tơ Lụa, nằm sâu trong sa mạc Lop Nor đầy gió cát, khoảng thế kỷ thứ IV, do nguồn nước sông Peacock thay đổi dòng chảy cùng sự khắc nghiệt của khí hậu, vương quốc này hoàn toàn biến mất một cách bí ẩn dưới lòng cát mặn. Ngày nay, Lâu Lan chỉ còn là một vùng phế tích hoang tàn. 

Đến đây, có một điều làm chúng ta có thể liên tưởng đến thành Sô-đôm và Gô-mô-rơ từng bị Chúa hủy diệt thành tro bụi vì tội lỗi gian dâm và đồng tính luyến

ái vô độ, nên vùng đất quanh đó trở thành Biển Chết (biển mặn, không sự sống). Lâu Lan cũng nằm cạnh hồ Lop Nor (La Bố Bạc) được mệnh danh là một hồ nước mặn “biết đi" (The Wandering Lake) nổi tiếng trong lịch sử khảo cổ và nay toàn bộ vùng đất này trở thành "Vùng đất chết" hoang tàn, khô khốc dưới lòng sa mạc, có lẽ Lâu Lan cũng từng là trung tâm thờ thần tượng cực thịnh với các tháp bục (Stupa) đồ sộ. 

Dưới góc nhìn Kinh Thánh, việc một thành phố dâng mình hoàn toàn cho các thần tượng, khước từ Thiên Chúa khi các nhà truyền giáo mang ánh sáng đến nơi này nhưng không được đón nhận rộng rãi cũng như hạt giống gieo vào đất đá sỏi (Ma-thi-ơ 13:5-6), đất cạn, hạt mọc lên rất nhanh nhưng vì rễ không sâu, khi có “nắng gắt” là sự thử thách liền bị cháy và héo. Khi Tin Lành đến, họ tiếp nhận hời hợt ở bề nổi như một luồng văn hóa ngoại quốc mới mẻ. Đức tin của cư dân ở Đôn Hoàng Lâu Lan hoàn toàn không có rễ sâu vào chân lý vững chãi mà chỉ bám vào sự thịnh vượng nhất thời của thành phố. Khi "ánh nắng gay gắt" của hoạn nạn ập đến như thiên tai, sông đổi dòng, nguồn nước cạn kiệt, sa mạc hóa, thì vương quốc sụp đổ và đức tin tại đây cũng lập tức héo úa. 

5. Điểm kết thúc: Trường An (Tây An) 

Vượt qua bóng tối của sự bách hại tại Ba Tư, sự nghẹt ngòi của sự giàu sang tại Trung Á và sự khô cạn tại hành lang Đôn Hoàng Lâu Lan. Hạt giống Phúc Âm theo chân các nhà truyền giáo tiến vào điểm cuối của Con Đường Tơ Lụa là Kinh đô Trường An. Đây chính là mảnh đất tốt thực sự, nơi Lời Chúa được nghe, được hiểu, được tự do vươn cao và sinh ra bông trái. 

Năm 635 SCN, khi đoàn truyền giáo của giáo sĩ A-lô-pen mang thông điệp Phúc Âm đến kinh thành, đích thân Hoàng đế Đường Thái Tông đã sai Tể tướng Phòng Huyền Linh mang nghi trượng hoàng gia ra tận cửa Tây để nghênh đón trang trọng. Ban truyền giáo đã được nhà vua tạo điều kiện vào ngay thư viện hoàng gia để dịch thuật Kinh văn sang chữ Hán. Sự thấu hiểu Lời Chúa từ cấp lãnh đạo cao nhất đã giúp hạt giống bám rễ sâu vào lớp đất tri thức. Làn sóng Tin Lành cổ đại (hay được gọi là phái Cảnh Giáo) tại Trường An chính là tiền thân của đạo Tin Lành (Protestant) ngày nay được biết đến với các nguyên tắc cốt lõi như: Chỉ dựa vào Kinh Thánh, chỉ cậy ơn Chúa cứu chuộc, không thờ hình tượng và không công nhận quyền lực tối cao của Giáo hoàng La Mã. 

Chứng tích vĩ đại cho việc sinh "quả ngọt" đã được lưu danh hậu thế chính là Bia đá Đại Tần Cảnh Giáo cao 2.7 mét, văn tự trên bia đá dùng chữ Hán cổ để công bố trọn vẹn những nền tảng của Tin Lành gồm: Giáo lý về Đức Chúa Trời Ba Ngôi , sự sáng tạo thế giới, sự sa ngã của con người, sự giáng sinh và ơn cứu chuộc duy nhất qua Thập tự giá. Nói “KHÔNG” với thờ lạy hình tượng, nơi thờ khi đó gọi là Chùa Đại Tần tại Trường An tuyệt đối không đặt tranh ảnh hay tượng thần để thờ

phụng. Biểu tượng duy nhất là một cây Thập tự giá trống (minh chứng cho sự sống lại của Chúa Jesus), hoàn toàn đồng điệu với cấu trúc và tinh thần của các nhà thờ Tin Lành ngày nay. Thời gian qua đi, khi cơn đại nạn bách hại tôn giáo ập xuống vào năm 845 SCN (Đường Vũ Tông), các tín hữu tại Trường An đã đưa ra một quyết định lịch sử. Để bảo vệ biểu tượng đức tin của mình, họ đã chôn sâu bia đá Cảnh giáo xuống lòng đất Trường An. Hành động này giống hệt như một hạt giống chọn cách chết đi và nằm im trong lòng đất, bia đá này đã nằm yên suốt gần 800 năm, xuyên qua sự sụp đổ của nhà Đường, nhà Tống, nhà Nguyên, nhà Minh. Đến năm 1623 SCN, bia đá được đào lên trong tình trạng hoàn hảo, nguyên vẹn không một vết xước. 

Theo dòng chảy lịch sử, bây giờ Trung Quốc vẫn còn thờ nhiều hình tượng và theo kiểu Khổng - Đạo - Phật. Tâm lý "thờ đa thần" của người bản địa, như bản chất của cây to đã phát triển vượt trội nhưng lại có những nhánh cây không tốt. Hạt giống gieo vào đất tốt và được lớn lên nhưng không có nghĩa là không cần chăm sóc và cắt tỉa chúng mà ngược lại phải lược bỏ những điều không sinh ra lợi ích cho cây. Bông trái có thể thu hoạch nhưng cây không còn khỏe mạnh thì thì trái cũng chẳng ngọt lành. Và kế hoạch của Chúa vẫn đang vận hành mà có khi chúng ta chẳng thể nào hiểu thấu được. 

Lời Kết:

Ngày nay Con Đường Tơ Lụa đã biến mất và tất cả đã khép lại nhưng hạt giống Tin Lành vẫn tiếp tục được gieo khắp mọi nơi trên thế giới một cách rộng rãi hơn thông qua con đường kỹ thuật số vượt trội là mạng lưới Internet, các tín hữu ngày một gia tăng và Tin Lành đến với nhiều người hơn. Ví lòng người là mảnh đất quyết định để hạt giống được gieo vào, mảnh đất cần được cày xới và làm sạch trước khi gieo, đó là lúc mỗi người sẵn sàng đối diện, dọn dẹp những "bụi gai" của chính mình như sự lo âu, ham muốn như thế gian thì hạt giống của niềm tin, tình yêu và sự biến đổi tâm linh mới có thể cắm rễ sâu, lớn mạnh. Hay cũng có thể biến những sa mạc khô cằn trong lòng thành những mảnh vườn xanh tươi, đầy bông trái của tình yêu thương trong Chúa.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến